[kù]
khốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帝喾dì kù
đế khốc
Đế Khốc hoặc Hoàng đế Khốc, một trong Ngũ Đế truyền thuyết 五帝[wu3 di4], chắt của Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.