汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
喷泉 (pēn quán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
喷泉
【噴泉】
[pēn quán]
phun tuyền
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đài phun nước
Ví dụ
音乐喷泉
yīn yuè pēn quán
nhạc nước
Từ ghép
0 từ chứa “喷泉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
向外喷水的泉,也指为美化环境而议的喷水装置
音乐~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
喷
pēn
phun
Phun ra, bắn ra chất lỏng hoặc khí; Phun trào, bùng nổ mạnh mẽ; Hắt hơi
泉
quán
tuyền
Suối, dòng nước chảy ra từ lòng đất; Nguồn, nơi khởi đầu của một dòng chảy hoặc sự vật; Tiền tệ (nghĩa cổ)