[miāo]
miêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喵的miāo de
chết tiệt; chết tiệt
喵星人miāo xīng rén
miêu tinh nhân
mèo
他喵的tā miāo de
chết tiệt; phắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.