[lí]
ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喱舌lí shé
ly thiệt
Chặt lưỡi
啫喱zhě lí
thạch; gel
咖喱kā lí
ca ly
cà ri
咖喱粉kā lí fěn
ca ly phấn
bột cà ri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.