汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
喜色 (xǐ sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
喜色
[xǐ sè]
hỷ sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vẻ mặt vui tươi
2
nhìn vui vẻ
Ví dụ
面有喜色
miàn yǒu xǐ sè
Mặt mày rạng rỡ.
Từ ghép
0 từ chứa “喜色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
欢喜的神色
面有~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
喜
xǐ
hỷ
thích; ưa thích; yêu thích; vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui; điều vui mừng; sự kiện vui
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái