[xǐ zī zī]
hỷ tư tư
听到儿子立功的消息,她心里喜滋滋的
tīng dào ér zi lì gōng de xiāo xī , tā xīn lǐ xǐ zī zī de
Nghe tin con lập công, lòng bà mừng rỡ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.