汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
喜悦 (xǐ yuè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
喜悦
【喜悅】
[xǐ yuè]
hỷ duyệt
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hạnh phúc
2
vui mừng
Ví dụ
喜悦的心情
xǐ yuè de xīn qíng
Tâm trạng vui vẻ
Từ ghép
0 từ chứa “喜悦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
幸福
美满
怡然
欢悦
福祉
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
愉快;高兴
~的心情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
喜
xǐ
hỷ
thích; ưa thích; yêu thích; vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui; điều vui mừng; sự kiện vui
悦
yuè
duyệt
vui vẻ, hài lòng; làm cho vui lòng, làm hài lòng; dễ chịu, đẹp đẽ (dùng cho giác quan)