[chuǎn zhèn]
suyễn chấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防喘振fáng chuǎn zhèn
phòng suyễn chấn
thiết bị chống quá tải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.