[yīn]
âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喑哑yīn yǎ
âm á
khàn; khản tiếng
万马齐喑wàn mǎ qí yīn
vạn mã tề âm
hàng nghìn con ngựa đều câm lặng; không ai dám lên tiếng; bầu không khí đàn áp chính trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.