[yóng]
ngung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喁喁yóng yóng
ngung ngung
nhìn lên mong đợi; nói nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.