[jiū]
thu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啾脚jiū jiǎo
thu cước
Tiếng kêu nhỏ, vụn vặt (của côn trùng, chim, v.v.)
唧啾jī jiū
tức thu
tiếng ríu rít; chim hót líu lo
哈啾hā jiū
ha
hắt xì
啁啾zhōu jiū
triêu
hót líu lo; kêu ríu rít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.