汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
啸聚 (xiào jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
啸聚
【嘯聚】
[xiào jù]
khiếu tụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Gọi nhau tụ tập lại
Ví dụ
啸聚山林
xiào jù shān lín
Tập hợp
Từ ghép
0 từ chứa “啸聚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 互相招呼着聚合起来
~山林
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
啸
xiào
khiếu
Kêu to, rít lên thành tiếng; Hú, gào thét (thường chỉ tiếng kêu của động vật hoặc gió); Gọi nhau tụ tập
聚
jù
tụ
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Ngưng tụ, đông đặc lại; Tập trung (tinh thần, sự chú ý)