汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
啸傲 (xiào ào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
啸傲
【嘯傲】
[xiào ào]
khiếu ngạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tự do tự tại, không bị ràng buộc bởi lễ nghi (thường chỉ cuộc sống ẩn dật)
Ví dụ
啸傲林泉
xiào ào lín quán
Tự do tự tại
Từ ghép
0 từ chứa “啸傲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉指道遥自在,不受礼俗拘束(多指隐上生活)
~林泉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
啸
xiào
khiếu
Kêu to, rít lên thành tiếng; Hú, gào thét (thường chỉ tiếng kêu của động vật hoặc gió); Gọi nhau tụ tập
傲
ào
ngạo
kiêu ngạo, tự phụ, coi thường người khác; tự hào, đáng ngưỡng mộ; khinh thường, coi thường