[bo]
ba
没工夫听他瞎啵
méi gōng fū tīng tā xiā bo
Không có thời gian nghe hắn nói nhảm
啵啵bo bo
ba ba
tiếng sôi
嘚啵dē bo
nói nhiều không ngừng; nói lia lịa
打啵dǎ bo
đả ba
hôn