[tān]
than
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啴啴tān tān
than than
thư thái và ung dung
啴缓tān huǎn
than hoãn
thư thái; không vội vã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.