[sè]
sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吝啬lìn sè
lận sắc
keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
吝啬鬼lìn sè guǐ
lận sắc quỷ
kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.