[shá]
xá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啥子shá zǐ
xá tử
gì
千啥qiān shá
thiên xá
Làm gì
呒啥fǔ shá
phủ xá
tương đương trong phương ngữ của 沒什麼|没什么[mei2 shen2 me5]
为啥wèi shá
vị
cách nói địa phương của 為什麼|为什么[wei4 shen2 me5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.