[pí]
bia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啤酒pí jiǔ
bia tửu
bia
啤酒肚pí jiǔ dù
bia tửu đỗ
bụng bia
啤酒厂pí jiǔ chǎng
bia tửu xưởng
nhà máy bia
啤酒节pí jiǔ jié
bia tửu tiết
Lễ hội Bia
啤酒花pí jiǔ huā
bia tửu hoa
hoa bia
瓶啤píng pí
bình bia
Bia đóng chai thủy tinh
扎啤zhā pí
trát bia
bia tươi
生啤shēng pí
sinh bia
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
果啤guǒ pí
quả bia
bia trái cây
淡啤dàn pí
đạm bia
bia nhẹ
泰象啤tài xiàng pí
thái tượng bia
bia Chang
熟啤酒shú pí jiǔ
thục bia tửu
bia tiệt trùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.