[fēi tīng]
phê sảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咖啡厅kā fēi tīng
ca phê sảnh
quán cà phê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.