[a]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啊哟ā yō
a ôi
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc đau đớn; Ôi; Á
啊呀a ya
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên; Ôi trời!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.