[lín]
lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喹啉kuí lín
khuê lâm
quinolin C6H43N
吗啉ma lín
morpholine
卟啉bǔ lín
kê lâm
porphyrin
恶唑啉è zuò lín
oxacillin
恶唑啉酮è zuò lín tóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.