[shāng shuì]
thương thuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
智商税zhì shāng shuì
trí thương thuế
thuế ngu; mua sắm thiếu khôn ngoan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.