[shāng shù]
thương số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情绪商数qíng xù shāng shù
tình tự thương số
chỉ số thông minh cảm xúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.