[zhōu zhā]
triêu
高啁哳 支啁哳
gāo zhōu zhā zhī zhōu zhā
Tiếng kêu chít chít.
啁哳点儿盐
zhōu zhā diǎn ér yán
Rắc một chút muối.
这话啁哳哇!啁哳,咱们就这么办!另见 1654 页 zhao;1661 页 •zhe;1730 页 zhuo
zhè huà zhōu zhā wā ! zhōu zhā , zán men jiù zhè me bàn ! lìng jiàn 1654 yè zhao;1661 yè •zhe;1730 yè zhuo
Nói năng chít chít! Chít chít, chúng ta cứ làm vậy đi! Xem thêm trang 1654 zhao; trang 1661 •zhe;trang 1730 zhuo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.