汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
唾弃 (tuò qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
唾弃
【唾棄】
[tuò qì]
thoá khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khinh miệt
2
coi thường
Ví dụ
遭人唾弃
zāo rén tuò qì
Bị người ta khinh bỉ
Từ ghép
0 từ chứa “唾弃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
鄙夷
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
鄙弃
遭人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
唾
tuò
thoá
Nước bọt, nước miếng do miệng tiết ra; Nhổ nước bọt, khạc nhổ; Chỉ sự dễ dàng đạt được, không tốn công sức
弃
qì
khí
Từ bỏ, buông bỏ, không giữ lại nữa; Vứt bỏ, loại bỏ, không dùng nữa; Khinh miệt, coi thường, không chấp nhận