[lì]
lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风声鹤唳fēng shēng hè lì
phong thanh hạc lệ
nghĩa đen: gió thổi vi vu và chim hạc kêu; nghĩa bóng: hoảng sợ khi có cử động nhỏ nhất; dễ bị kích động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.