[chàng fǎ]
xướng pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美声唱法měi shēng chàng fǎ
mỹ thanh xướng pháp
bel canto
拟声唱法nǐ shēng chàng fǎ
nghĩ thanh xướng pháp
hát scat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.