[hǔ]
hổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唬人hǔ rén
hổ nhân
doạ người; phỉnh; lừa gạt
唬弄hǔ nòng
hổ lộng
lừa; phỉnh
唬烂hǔ làn
hổ lạn
xạo; lừa
咋唬zǎ hǔ
trách hổ
Như 咋呼
吓唬xià hu
hù dọa; làm cho sợ hãi
诈唬zhà hǔ
trá hổ
bịp bợm; làm phách; đe doạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.