[jī jī]
tức tức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唧唧歪歪jī jī wāi wāi
tức tức oai
Giống "jī jī wāi wāi"
唧唧嘎嘎jī jī gā gā
kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt
唧唧喳喳jī jī zhā zhā
tức tức tra tra
nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích
哼哼唧唧hēng hēng jī jī
hanh hanh tức tức
rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.