[suǒ]
toả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唢呐suǒ nà
toả nột
kèn suona, kèn shawm Trung Quốc, dùng trong lễ hội, đám rước hoặc cho mục đích quân sự; cũng viết 鎖吶|锁呐; cũng gọi là 喇叭[la3 ba5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.