[mài]
mác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唛头mài tóu
mác đầu
nhãn hiệu; dấu mã vận chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.