[ài]
ai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唉姐ài jiě
ai tỷ
bà
唉唉ài ài
ai ai
giọng thở dài; âm thanh khóc
唉声叹气āi shēng tàn qì
ai thanh thán khí
giọng than thở, hơi thở ai oán; thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.