[chún gāo]
thần cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
润唇膏rùn chún gāo
nhuận thần cao
son dưỡng môi; dưỡng môi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.