[hán]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羹藜唅糗gēng lí hán qiǔ
canh lê hàm khứu
chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn; sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.