[yàn]
ngạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唁信yàn xìn
ngạn tín
thư chia buồn
唁函yàn hán
ngạn hàm
tin nhắn chia buồn
唁劳yàn láo
ngạn lao
gửi lời chia buồn; Phát âm ở Đài Loan [yan4 lao4]
唁电yàn diàn
ngạn điện
điện tín chia buồn
电唁diàn yàn
điện ngạn
điện tín chia buồn; gửi lời chia buồn bằng điện báo
吊唁diào yàn
điếu ngạn
chia buồn; chia buồn
慰唁wèi yàn
uỷ
chia buồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.