[bō]
bột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呼哱hū bō
hô bột
Chim đầu rìu
呼哱哱hū bō bō
hô bột bột
chim đầu rìu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.