[nǎ gè]
nả
你们是哪个学校的?
nǐ men shì nǎ gè xué xiào de ?
Các bạn học trường nào?
哪个敲门?
nǎ gè qiāo mén ?
Ai gõ cửa?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.