[ò]
nga
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吟哦yín é
ngâm nga
ngâm; ngâm nga; trau chuốt câu thơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.