[kuāng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哐啷kuāng lāng
loảng xoảng; lạch cạch; bang
哐当kuāng dāng
Tiếng va chạm
哐哐啷啷kuāng kuāng lāng lāng
rầm rầm; lạch cạch; loảng xoảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.