[gén]
ngận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逗哏dòu gén
đậu ngận
vai gây cười; nói đùa; giả ngu
抓哏zhuā gén
trảo ngận
nắm bắt điều nào đó ai vừa nói hoặc làm để ứng biến thành trò đùa
捧哏pěng gén
bưng ngận
nhân vật diễn vai nghiêm túc; phản ứng bực bội với sự ngớ ngẩn của người diễn vai hài 逗哏[dou4gen2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.