[xiǎng liàng]
hưởng lượng
歌声响亮
gē shēng xiǎng liàng
Tiếng hát vang
他回答得很响亮
tā huí dá dé hěn xiǎng liàng
Anh ấy trả lời rất vang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.