[hā luó]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈罗德hā luó dé
Harold, Harald, Harrod
萨哈罗夫sà hā luó fū
tát ha
Andrei Sakharov, nhà khoa học hạt nhân Nga và nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.