[hā nǔ kǎ]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈努卡节hā nǔ kǎ jié
Lễ Hanukkah, lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.