[hā lì]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈利伯顿hā lì bó dùn
Halliburton
哈利路亚hā lì lù yà
hallelujah
哈利迪亚hā lì dí yà
Habbaniyah
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.