[shěn]
sẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哂笑shěn xiào
sẩn tiếu
cười nhạo; cười chê
哂纳shěn nà
sẩn nạp
xin vui lòng nhận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.