汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
品目 (pǐn mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
品目
[pǐn mù]
phẩm mục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mục
Ví dụ
品目繁多
pǐn mù fán duō
chủng loại nhiều
Từ ghép
0 từ chứa “品目”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
密物品的名目
~繁多
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
品
pǐn
phẩm
Hàng hóa; sản phẩm; Loại; cấp bậc; phẩm cấp; Phẩm chất; tính cách
目
mù
mục
Mắt; cơ quan thị giác; Nhìn; quan sát bằng mắt; Mục; phần; hạng mục