汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
品玩 (pǐn wán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
品玩
[pǐn wán]
phẩm ngoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Phẩm bình, thưởng thức
Ví dụ
品玩奇石
pǐn wán qí shí
chiêm ngưỡng đá quý
Từ ghép
0 từ chứa “品玩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
品评赏玩
~奇石
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
品
pǐn
phẩm
Hàng hóa; sản phẩm; Loại; cấp bậc; phẩm cấp; Phẩm chất; tính cách
玩
wán
ngoạn
Chơi, vui đùa, giải trí; Đùa giỡn, trêu chọc; Thưởng thức, ngắm nghía, chiêm ngưỡng