汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哀思 (āi sī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哀思
[āi sī]
ai tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nỗi thương tiếc
2
tưởng niệm
Ví dụ
寄托哀思
jì tuō āi sī
Gửi gắm nỗi thương tiếc
Từ ghép
0 từ chứa “哀思”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
悲哀思念的感情
寄托~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哀
āi
ai
Đau buồn, sầu thảm, bi thương; Khóc than, thương tiếc, gào khóc; Van nài, cầu xin khẩn thiết
思
sī
Suy nghĩ, tư duy, cân nhắc; Nhớ, nhớ nhung, nhớ mong; Ý tưởng, ý kiến, nghĩa