[xián yú]
hàm ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咸鱼爾身xián yú ěr shēn
hàm ngư nhĩ thân
Tiếng cá muối lật mình
咸鱼翻身xián yú fān shēn
hàm ngư phiên thân
nghĩa đen: cá muối lật mình; nghĩa bóng: đổi vận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.