[xián jīn jīn]
hàm tân tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咸津津儿xián jīn jīn ér
hàm tân tân nhi
biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津[xian2 jin1 jin1]